越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trang trại” (1)
trang trại

英语
名plantation
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
My family runs a strawberry farm in Da Lat.
相关词“trang trại” (0)
未找到相关词。
短语“trang trại” (2)
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
My family runs a strawberry farm in Da Lat.
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
My family runs a strawberry farm in Da Lat.
